TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

denim

UK/ˈdɛnɪm/ US/ˈdɛnəm/ giọng máy của trình duyệt

denim nghĩa là vải bông chéo.

Nghĩa của denim

Danh từ

  1. Vải bông chéo.

Dạng từ của denim

Số nhiềudenims

Câu hỏi thường gặp

denim nghĩa là gì?

denim (danh từ) nghĩa là vải bông chéo.

denim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denim: giọng Anh (UK) /ˈdɛnɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛnəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.