Vầy đất tiếng Anh là gì?
"vầy đất" trong tiếng Anh là dust (nội động từ).
dust Nội động từ
UK/dʌst/US/dʌst/
Nghĩa: Tắm đất, vầy đất (gà, chim...).
Câu hỏi thường gặp
Vầy đất tiếng Anh là gì?
"vầy đất" trong tiếng Anh là dust (nội động từ).
"vầy đất" trong tiếng Anh là dust (nội động từ).
UK/dʌst/US/dʌst/
Nghĩa: Tắm đất, vầy đất (gà, chim...).
"vầy đất" trong tiếng Anh là dust (nội động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.