Vẫy cánh tiếng Anh là gì?
"vẫy cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ).
flutter Nội động từ
UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/
Nghĩa: Vỗ cánh, vẫy cánh.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy cánh tiếng Anh là gì?
"vẫy cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ).
"vẫy cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ).
UK/ˈflʌtə/US/ˈflʌtɚ/
Nghĩa: Vỗ cánh, vẫy cánh.
"vẫy cánh" trong tiếng Anh là flutter (nội động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.