TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flutter

UK/ˈflʌtə/ US/ˈflʌtɚ/ giọng máy của trình duyệt

flutter nghĩa là sự vẫy, sự vỗ, vỗ cánh, vẫy cánh.

Nghĩa của flutter

Danh từ

  1. Sự vẫy, sự vỗ (cánh).
    • the flutter of wingssự vỗ cánh
  2. Sự run rẫy vì bị kích động.
    • to be in a flutterbối rối
    • to make a fluttergây sự xao xuyến
  3. Sự rung.
  4. Từ lóng Sự đầu cơ vặt.

Nội động từ

  1. Vỗ cánh, vẫy cánh.
  2. Rung rinh, đu đưa, dập dờn.
  3. Đập yếu và không đều (mạch).
  4. Run rẩy vì kích động, bối rối, xao xuyến, xốn xang.
    • my heart flutterslòng tôi xao xuyến

Ngoại động từ

  1. Vỗ (cánh...), vẫy (cánh, cờ...).
  2. Kích động; làm bối rối, làm xao xuyến, làm xốn xang.

Dạng từ của flutter

Ngôi thứ ba số ítflutters
Hiện tại phân từ (-ing)fluttering
Quá khứ phân từfluttered
Quá khứfluttered
Số nhiềuflutters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flutter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của flutter

Cụm từ, thành ngữ với flutter

  • flutter the dove-cots — Làm hoảng sợ những người dân lành.

Câu hỏi thường gặp

flutter nghĩa là gì?

flutter (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự vẫy, sự vỗ, vỗ cánh, vẫy cánh.

flutter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flutter: giọng Anh (UK) /ˈflʌtə/, giọng Mỹ (US) /ˈflʌtɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.