TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật đền bù tiếng Anh là gì?

"vật đền bù" trong tiếng Anh là compensation (danh từ).

compensation Danh từ

UK/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/US/ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường.

  • to pay compensation to somebody for somethingbồi thường cho ai về cái gì
  • worker's compensationbồi thường cho nhân viên

Xem đầy đủ từ "compensation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật đền bù tiếng Anh là gì?

"vật đền bù" trong tiếng Anh là compensation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.