TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compensation

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/ US/ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

compensation nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường, sự bù.

Nghĩa của compensation

Danh từ

  1. Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường.
    • to pay compensation to somebody for somethingbồi thường cho ai về cái gì
    • worker's compensationbồi thường cho nhân viên
  2. Kỹ thuật Sự bù.

Dạng từ của compensation

Số nhiềucompensations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compensation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của compensation

Cụm từ, thành ngữ với compensation

  • compensation principle — Nguyên lý bù đắp.
  • compensation rules — Các quy tắc trả thù lao.
  • compensation tests — Kiểm nghiệm đền bù.
  • compensation theorem — Định lý bù trừ.

Câu hỏi thường gặp

compensation nghĩa là gì?

compensation (danh từ) nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường, sự bù.

compensation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compensation: giọng Anh (UK) /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.