compensation
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/
US/ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
compensation nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường, sự bù.
Nghĩa của compensation
Danh từ
- Sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường.
- to pay compensation to somebody for somethingbồi thường cho ai về cái gì
- worker's compensationbồi thường cho nhân viên
- Kỹ thuật Sự bù.
Dạng từ của compensation
| Số nhiều | compensations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compensation
Đồng nghĩa
amendsacquittalindemnificationindemnityrecompenseredressreliefremunerationreparationrequitalrequiterestitutionsatisfactionatonementexpiation
Trái nghĩa
Họ từ của compensation
Cụm từ, thành ngữ với compensation
- compensation principle — Nguyên lý bù đắp.
- compensation rules — Các quy tắc trả thù lao.
- compensation tests — Kiểm nghiệm đền bù.
- compensation theorem — Định lý bù trừ.
Câu hỏi thường gặp
compensation nghĩa là gì?
compensation (danh từ) nghĩa là sự đền bù, sự bồi thường, sự bù.
compensation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compensation: giọng Anh (UK) /ˌkɒm.pənˈseɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɑm.pənˈseɪ.ʃən/.