TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật cưng tiếng Anh là gì?

"vật cưng" trong tiếng Anh là pet (danh từ).

pet Danh từ

UK/pɛt/US/pɛt/ giọng người thật

Nghĩa: thú cưng, vật cưng

Xem đầy đủ từ "pet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật cưng tiếng Anh là gì?

"vật cưng" trong tiếng Anh là pet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "pet": không rõ tên, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.