TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pet

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɛt/ US/pɛt/ giọng máy của trình duyệt

pet nghĩa là cơn giận, cơn giận dỗi, con vật yêu quý, vật cưng.

Nghĩa của pet

Danh từ

  1. Cơn giận, cơn giận dỗi.
    • to take the pet; to be in a petgiận dỗi
  2. Con vật yêu quý, vật cưng.
  3. Người yêu quý, con cưng...
    • to make a pet of a childcưng một đứa bé
  4. Định ngữ Cưng, yêu quý, thích nhất.
    • pet nametên gọi cưng, tên gọi thân
    • pet subjectmôn thích nhất

Ngoại động từ

  1. Cưng, nuông, yêu quý.

Dạng từ của pet

Số nhiềupets
Ngôi thứ ba số ítpets
Hiện tại phân từ (-ing)petting
Quá khứ phân từpetted
Quá khứpetted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pet

Đồng nghĩa

Họ từ của pet

Cụm từ, thành ngữ với pet

  • petting party — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái).

Câu ví dụ với pet

  • My mother won't let us keep pets in the house. Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pet nghĩa là gì?

pet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cơn giận, cơn giận dỗi, con vật yêu quý, vật cưng.

pet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pet: giọng Anh (UK) /pɛt/, giọng Mỹ (US) /pɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.