pet
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɛt/
US/pɛt/
giọng máy của trình duyệt
pet nghĩa là cơn giận, cơn giận dỗi, con vật yêu quý, vật cưng.
Nghĩa của pet
Danh từ
- Cơn giận, cơn giận dỗi.
- to take the pet; to be in a petgiận dỗi
- Con vật yêu quý, vật cưng.
- Người yêu quý, con cưng...
- to make a pet of a childcưng một đứa bé
- Định ngữ Cưng, yêu quý, thích nhất.
- pet nametên gọi cưng, tên gọi thân
- pet subjectmôn thích nhất
Ngoại động từ
- Cưng, nuông, yêu quý.
Dạng từ của pet
| Số nhiều | pets |
| Ngôi thứ ba số ít | pets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | petting |
| Quá khứ phân từ | petted |
| Quá khứ | petted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pet
Đồng nghĩa
Họ từ của pet
Cụm từ, thành ngữ với pet
- petting party — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) cuộc vui gỡ gạc (ôm, hôn hít... của cặp trai gái).
Câu ví dụ với pet
- My mother won't let us keep pets in the house. Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pet nghĩa là gì?
pet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cơn giận, cơn giận dỗi, con vật yêu quý, vật cưng.
pet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pet: giọng Anh (UK) /pɛt/, giọng Mỹ (US) /pɛt/.