Vật cầm cố tiếng Anh là gì?
"vật cầm cố" trong tiếng Anh là pledge (danh từ).
pledge Danh từ
UK/plɛd͡ʒ/US/plɛd͡ʒ/
Nghĩa: Của đợ, của tin, của thế nợ, vật cầm cố; sự cầm cố, tình trạng bị cầm cố.
- deposited as a pledgeđể làm của tin
- to put something in pledgeđem cầm cố cái gì
Câu hỏi thường gặp
Vật cầm cố tiếng Anh là gì?
"vật cầm cố" trong tiếng Anh là pledge (danh từ).