TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật chống đỡ tiếng Anh là gì?

"vật chống đỡ" trong tiếng Anh là supporter (danh từ).

supporter Danh từ

UK/səˈpɔː.tə/US/səˈpɔɹ.tɚ/

Nghĩa: Vật chống đỡ.

Xem đầy đủ từ "supporter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật chống đỡ tiếng Anh là gì?

"vật chống đỡ" trong tiếng Anh là supporter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.