supporter
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɔː.tə/
US/səˈpɔɹ.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
supporter nghĩa là vật chống đỡ, người ủng hộ.
Nghĩa của supporter
Danh từ
- Vật chống đỡ.
- Người ủng hộ.
- Hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu).
Dạng từ của supporter
| Số nhiều | supporters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supporter
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
supporter nghĩa là gì?
supporter (danh từ) nghĩa là vật chống đỡ, người ủng hộ.
supporter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của supporter: giọng Anh (UK) /səˈpɔː.tə/, giọng Mỹ (US) /səˈpɔɹ.tɚ/.