TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

supporter

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈpɔː.tə/ US/səˈpɔɹ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

supporter nghĩa là vật chống đỡ, người ủng hộ.

Nghĩa của supporter

Danh từ

  1. Vật chống đỡ.
  2. Người ủng hộ.
  3. Hình con vật đứng (ở mỗi bên huy hiệu).

Dạng từ của supporter

Số nhiềusupporters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với supporter

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

supporter nghĩa là gì?

supporter (danh từ) nghĩa là vật chống đỡ, người ủng hộ.

supporter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của supporter: giọng Anh (UK) /səˈpɔː.tə/, giọng Mỹ (US) /səˈpɔɹ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.