TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật rắn tiếng Anh là gì?

"vật rắn" trong tiếng Anh là solid (danh từ), solid-body (danh từ).

solid Danh từ

UK/ˈsɒl.ɪd/US/ˈsɑ.lɪd/

Nghĩa: Thể rắn; vật rắn; chất rắn.

Xem đầy đủ từ "solid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

solid-body Danh từ

Nghĩa: Vật rắn.

Xem đầy đủ từ "solid-body": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật rắn tiếng Anh là gì?

"vật rắn" trong tiếng Anh là solid (danh từ), solid-body (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.