TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật sáng chế ra tiếng Anh là gì?

"vật sáng chế ra" trong tiếng Anh là device (danh từ).

device Danh từ

UK/dɪˈvaɪs/US/dɪˈvaɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.

  • a control device dụng cụ điều khiển
  • an electronic device dụng cụ điện tử

Xem đầy đủ từ "device": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật sáng chế ra tiếng Anh là gì?

"vật sáng chế ra" trong tiếng Anh là device (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "device": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).