Vật sáng chế ra tiếng Anh là gì?
"vật sáng chế ra" trong tiếng Anh là device (danh từ).
device Danh từ
UK/dɪˈvaɪs/US/dɪˈvaɪs/ giọng người thật
Nghĩa: Vật sáng chế ra (để dùng vào mục đích gì); thiết bị, dụng cụ, máy móc.
- a control device dụng cụ điều khiển
- an electronic device dụng cụ điện tử
Câu hỏi thường gặp
Vật sáng chế ra tiếng Anh là gì?
"vật sáng chế ra" trong tiếng Anh là device (danh từ).