TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật trao đổi tiếng Anh là gì?

"vật trao đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).

exchange Danh từ

UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/

Nghĩa: Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi.

  • exchange of goodssự trao đổi hàng hoá
  • exchange of prisoners of warsự trao đổi tù binh

Xem đầy đủ từ "exchange": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật trao đổi tiếng Anh là gì?

"vật trao đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.