Vật trao đổi tiếng Anh là gì?
"vật trao đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).
exchange Danh từ
UK/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/US/ɛksˈt͡ʃeɪnd͡ʒ/
Nghĩa: Sự đổi, sự đổi chác, sự trao đổi; vật trao đổi.
- exchange of goodssự trao đổi hàng hoá
- exchange of prisoners of warsự trao đổi tù binh
Câu hỏi thường gặp
Vật trao đổi tiếng Anh là gì?
"vật trao đổi" trong tiếng Anh là exchange (danh từ).