TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật triển lãm tiếng Anh là gì?

"vật triển lãm" trong tiếng Anh là exhibit (danh từ), show-piece (danh từ).

exhibit Danh từ

UK/ɪɡˈzɪbɪt/US/ɪɡˈzɪbɪt/

Nghĩa: Vật trưng bày, vật triển lãm.

Xem đầy đủ từ "exhibit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show-piece Danh từ

Nghĩa: Vật trưng bày, vật triển lãm.

Xem đầy đủ từ "show-piece": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật triển lãm tiếng Anh là gì?

"vật triển lãm" trong tiếng Anh là exhibit (danh từ), show-piece (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.