exhibit
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzɪbɪt/
US/ɪɡˈzɪbɪt/
giọng máy của trình duyệt
exhibit nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày.
Nghĩa của exhibit
Danh từ
- Vật trưng bày, vật triển lãm.
- Sự phô bày, sự trưng bày.
- Pháp lý Tang vật.
Ngoại động từ
- Phô bày, trưng bày, triển lãm.
- Đệ trình, đưa ra.
- to exhibit a piece of evidenceđưa ra một chứng cớ
- Bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ.
- to exhibit patiencebiểu lộ sự kiên nhẫn
Nội động từ
- Trưng bày, triển lãm.
Dạng từ của exhibit
| Ngôi thứ ba số ít | exhibits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | exhibiting |
| Quá khứ phân từ | exhibited |
| Quá khứ | exhibited |
| Số nhiều | exhibits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhibit
Đồng nghĩa
Họ từ của exhibit
Câu hỏi thường gặp
exhibit nghĩa là gì?
exhibit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày.
exhibit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exhibit: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪbɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪbɪt/.