TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

exhibit

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪɡˈzɪbɪt/ US/ɪɡˈzɪbɪt/ giọng máy của trình duyệt

exhibit nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày.

Nghĩa của exhibit

Danh từ

  1. Vật trưng bày, vật triển lãm.
  2. Sự phô bày, sự trưng bày.
  3. Pháp lý Tang vật.

Ngoại động từ

  1. Phô bày, trưng bày, triển lãm.
  2. Đệ trình, đưa ra.
    • to exhibit a piece of evidenceđưa ra một chứng cớ
  3. Bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ.
    • to exhibit patiencebiểu lộ sự kiên nhẫn

Nội động từ

  1. Trưng bày, triển lãm.

Dạng từ của exhibit

Ngôi thứ ba số ítexhibits
Hiện tại phân từ (-ing)exhibiting
Quá khứ phân từexhibited
Quá khứexhibited
Số nhiềuexhibits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exhibit

Đồng nghĩa

Họ từ của exhibit

Câu hỏi thường gặp

exhibit nghĩa là gì?

exhibit (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vật trưng bày, vật triển lãm, sự phô bày, sự trưng bày.

exhibit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exhibit: giọng Anh (UK) /ɪɡˈzɪbɪt/, giọng Mỹ (US) /ɪɡˈzɪbɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.