TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vật xuống tiếng Anh là gì?

"vật xuống" trong tiếng Anh là topple (ngoại động từ).

topple Ngoại động từ

UK/ˈtɒpl̩/US/ˈtɑpl̩/

Nghĩa: Làm ngã, vật xuống, xô ngã, lật đổ.

  • to topple down the despotic governmentlật đổ chính phủ độc tài

Xem đầy đủ từ "topple": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vật xuống tiếng Anh là gì?

"vật xuống" trong tiếng Anh là topple (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.