TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vắn vắt tiếng Anh là gì?

"vắn vắt" trong tiếng Anh là tabloid (tính từ).

tabloid Tính từ

UK/ˈtæblɔɪd/US/ˈtæbˌlɔɪd/

Nghĩa: Thu gọn, vắn vắt.

  • tabloid newspaperbảo khổ nhỏ đăng tin vắn tắt
  • news in tabloid formtin tức vắn tắt

Xem đầy đủ từ "tabloid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vắn vắt tiếng Anh là gì?

"vắn vắt" trong tiếng Anh là tabloid (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.