TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẽ giả vân tiếng Anh là gì?

"vẽ giả vân" trong tiếng Anh là vein (ngoại động từ).

vein Ngoại động từ

UK/veɪn/US/veɪn/

Nghĩa: Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).

Xem đầy đủ từ "vein": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ giả vân tiếng Anh là gì?

"vẽ giả vân" trong tiếng Anh là vein (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.