TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vein

UK/veɪn/ US/veɪn/ giọng máy của trình duyệt

vein nghĩa là tĩnh mạch, gân lá, gân cánh, sơn giả vân.

Nghĩa của vein

Danh từ

  1. Giải phẫu Tĩnh mạch.
    • pulmonary veinstĩnh mạch phổi
  2. Thực vật học Gân lá; (động vật học) gân cánh (sâu bọ).
  3. Vân (đá, gỗ).
  4. Ngành mỏ Mạch.
    • a vein of coalmạch than
  5. Nguồn cảm hứng.
    • the poetic veinnguồn thơ
    • to be in vein of doing somethingđang thứ muốn làm việc gì
  6. Đặc tính; tâm trạng, xu hướng.
  7. Lối, điệu.
    • to speak in a humorous veinnói theo lối hài hước

Ngoại động từ

  1. Sơn giả vân, vẽ giả vân (lên vật gì).

Dạng từ của vein

Số nhiềuveins
Ngôi thứ ba số ítveins
Hiện tại phân từ (-ing)veining
Quá khứ phân từveined
Quá khứveined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vein

Đồng nghĩa

Họ từ của vein

Câu ví dụ với vein

  • Blood is red, but veins are blue. Máu thì đỏ, nhưng tĩnh mạch thì xanh.
  • Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vein nghĩa là gì?

vein (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tĩnh mạch, gân lá, gân cánh, sơn giả vân.

vein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vein: giọng Anh (UK) /veɪn/, giọng Mỹ (US) /veɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.