TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vẽ hải đồ tiếng Anh là gì?

"vẽ hải đồ" trong tiếng Anh là chart (ngoại động từ).

chart Ngoại động từ

UK/tʃɑːt/US/t͡ʃɑɹt/

Nghĩa: Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.

Xem đầy đủ từ "chart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vẽ hải đồ tiếng Anh là gì?

"vẽ hải đồ" trong tiếng Anh là chart (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.