TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

chart

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tʃɑːt/ US/t͡ʃɑɹt/ giọng máy của trình duyệt

chart nghĩa là bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, vẽ hải đồ.

Nghĩa của chart

Danh từ

  1. Hàng hải Bản đồ đi biển, hải đồ.
  2. Bản đồ.
  3. Đồ thị, biểu đồ.
    • a weather chartđồ thị thời tiết

Ngoại động từ

  1. Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.
  2. Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.

Dạng từ của chart

Số nhiềucharts
Ngôi thứ ba số ítcharts
Hiện tại phân từ (-ing)charting
Quá khứ phân từcharted
Quá khứcharted

Họ từ của chart

Cụm từ, thành ngữ với chart

  • chart recording — Ghi đồ thị.

Câu hỏi thường gặp

chart nghĩa là gì?

chart (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, vẽ hải đồ.

chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chart: giọng Anh (UK) /tʃɑːt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑɹt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.