chart
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/tʃɑːt/
US/t͡ʃɑɹt/
giọng máy của trình duyệt
chart nghĩa là bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, vẽ hải đồ.
Nghĩa của chart
Danh từ
- Hàng hải Bản đồ đi biển, hải đồ.
- Bản đồ.
- Đồ thị, biểu đồ.
- a weather chartđồ thị thời tiết
Ngoại động từ
- Vẽ hải đồ; ghi vào hải đồ.
- Vẽ đồ thị, lập biểu đồ.
Dạng từ của chart
| Số nhiều | charts |
| Ngôi thứ ba số ít | charts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | charting |
| Quá khứ phân từ | charted |
| Quá khứ | charted |
Họ từ của chart
Cụm từ, thành ngữ với chart
- chart recording — Ghi đồ thị.
Câu hỏi thường gặp
chart nghĩa là gì?
chart (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bản đồ đi biển, hải đồ, bản đồ, vẽ hải đồ.
chart phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chart: giọng Anh (UK) /tʃɑːt/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɑɹt/.