Vết cào tiếng Anh là gì?
"vết cào" trong tiếng Anh là scratch (danh từ).
scratch Danh từ
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/
Nghĩa: vết cào, vết xước
Câu hỏi thường gặp
Vết cào tiếng Anh là gì?
"vết cào" trong tiếng Anh là scratch (danh từ).
"vết cào" trong tiếng Anh là scratch (danh từ).
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/
Nghĩa: vết cào, vết xước
"vết cào" trong tiếng Anh là scratch (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.