TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vệt dài tiếng Anh là gì?

"vệt dài" trong tiếng Anh là trail (danh từ).

trail Danh từ

UK/tɹeɪl/US/tɹeɪl/

Nghĩa: Vạch, vệt dài.

  • a trail of bloodmột vệt máu dài
  • a trail of lightmột vệt sáng

Xem đầy đủ từ "trail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vệt dài tiếng Anh là gì?

"vệt dài" trong tiếng Anh là trail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.