Vịt con tiếng Anh là gì?
"vịt con" trong tiếng Anh là duckling (danh từ).
duckling Danh từ
UK/ˈdʌklɪŋ/US/ˈdʌklɪŋ/
Nghĩa: Vịt con.
Câu hỏi thường gặp
Vịt con tiếng Anh là gì?
"vịt con" trong tiếng Anh là duckling (danh từ).
"vịt con" trong tiếng Anh là duckling (danh từ).
UK/ˈdʌklɪŋ/US/ˈdʌklɪŋ/
Nghĩa: Vịt con.
"vịt con" trong tiếng Anh là duckling (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.