TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vỏ bánh tiếng Anh là gì?

"vỏ bánh" trong tiếng Anh là crust (danh từ).

crust Danh từ

UK/kɹʌst/US/kɹʌst/

Nghĩa: Vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bánh mì khô.

  • I only want to eat the crust of the melon bread.Tôi chỉ muốn ăn vỏ bánh mì dưa lưới.

Xem đầy đủ từ "crust": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vỏ bánh tiếng Anh là gì?

"vỏ bánh" trong tiếng Anh là crust (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.