crust
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kɹʌst/
US/kɹʌst/
giọng máy của trình duyệt
crust nghĩa là vỏ bánh, cùi bánh, vỏ cứng, vỏ.
Nghĩa của crust
Danh từ
- Vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bánh mì khô.
- Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây...); mai (rùa...); lớp (băng tuyết); vảy cứng.
- a thin crust of icelớp băng mỏng
- Địa lý, địa chất Vỏ trái đất.
- Váng (rượu, bám vào thành chai).
- Cái hời hợt bề mặt, cái nông cạn.
- Từ lóng Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ.
Động từ
- Phủ một lớp vỏ cứng; đóng vỏ cứng, đóng vảy cứng.
Dạng từ của crust
| Số nhiều | crusts |
| Ngôi thứ ba số ít | crusts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | crusting |
| Quá khứ phân từ | crusted |
| Quá khứ | crusted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crust
Đồng nghĩa
Họ từ của crust
Cụm từ, thành ngữ với crust
- the upper crust — Tầng lớp thượng lưu, tầng lớp trên của xã hội.
- to earn one's crust — Kiếm miếng ăn hằng ngày.
Câu ví dụ với crust
- I only want to eat the crust of the melon bread. Tôi chỉ muốn ăn vỏ bánh mì dưa lưới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
crust nghĩa là gì?
crust (danh từ, động từ) nghĩa là vỏ bánh, cùi bánh, vỏ cứng, vỏ.
crust phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crust: giọng Anh (UK) /kɹʌst/, giọng Mỹ (US) /kɹʌst/.