TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vội vã rời bỏ tiếng Anh là gì?

"vội vã rời bỏ" trong tiếng Anh là flee (ngoại động từ).

flee Ngoại động từ

UK/ˈfliː/US/ˈfliː/

Nghĩa: Chạy trốn, vội vã rời bỏ.

Xem đầy đủ từ "flee": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vội vã rời bỏ tiếng Anh là gì?

"vội vã rời bỏ" trong tiếng Anh là flee (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.