TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vợ cũ tiếng Anh là gì?

"vợ cũ" trong tiếng Anh là ex (danh từ).

ex Danh từ

UK/ɛks/US/ɛks/ giọng người thật

Nghĩa: Người yêu cũ; vợ cũ, chồng cũ.

  • He has to pay maintenance to his ex-wife and children. Anh ta phải trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ và các con.
  • We're both Tom's ex-wives. Chúng tôi đều là vợ cũ của Tom.

Xem đầy đủ từ "ex": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vợ cũ tiếng Anh là gì?

"vợ cũ" trong tiếng Anh là ex (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "ex": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).