TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vụ đâm tiếng Anh là gì?

"vụ đâm" trong tiếng Anh là crash (danh từ).

crash Danh từ

UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/ giọng người thật

Nghĩa: Vụ tai nạn (xe cộ, máy bay); vụ đâm, vụ rơi.

Xem đầy đủ từ "crash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vụ đâm tiếng Anh là gì?

"vụ đâm" trong tiếng Anh là crash (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "crash": TreeMama, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).