TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vụt sáng tiếng Anh là gì?

"vụt sáng" trong tiếng Anh là flash (nội động từ).

flash Nội động từ

UK/flæʃ/US/flæʃ/

Nghĩa: Loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng.

  • lightning flashes across the skychớp loé sáng trên trời

Xem đầy đủ từ "flash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vụt sáng tiếng Anh là gì?

"vụt sáng" trong tiếng Anh là flash (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.