TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

flash

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/flæʃ/ US/flæʃ/ giọng máy của trình duyệt

flash nghĩa là ánh sáng loé lên, tia, giây lát, loé sáng.

Nghĩa của flash

Danh từ

  1. Ánh sáng loé lên; tia.
    • a flash of lightningánh chớp, tia chớp
    • a flash of hopetia hy vọng
  2. Giây lát.
    • in a flashtrong giây lát
    • a flash of merrimentcuộc vui trong giây lát
  3. Sự phô trương.
    • out of flashcốt để phô trương
  4. Điện ảnh Cảnh hồi tưởng ((cũng) flash back).
  5. Quân sự Phù hiệu (chỉ đơn vị, sư đoàn...).
  6. Dòng nước nâng (xả xuống phía dưới đập để nâng mực nước).
  7. Tiếng lóng kẻ cắp.
  8. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tin ngắn; bức điện ngắn.
  9. Nháy
  10. Tốc biến

Nội động từ

  1. Loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng.
    • lightning flashes across the skychớp loé sáng trên trời
  2. Chợt hiện ra, chợt nảy ra, vụt hiện lên, loé lên.
    • an idea flashed upon himanh ta chợt nảy ra một ý kiến

Ngoại động từ

  1. Làm loé lên, làm rực lên.
    • eyes flash firemắt rực lửa
    • to flash a smile at someonetoét miệng cười với ai
    • to flash one's swordvung gươm sáng loáng
  2. Truyền đi cấp tốc, phát nhanh (tin).
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) khoe, phô, thò ra khoe.

Tính từ

  1. Loè loẹt, sặc sỡ.
  2. Giả.
    • flash moneytiền giả
  3. Lóng.
  4. Ăn cắp ăn nẩy.

Dạng từ của flash

Ngôi thứ ba số ítflashes
Hiện tại phân từ (-ing)flashing
Quá khứ phân từflashed
Quá khứflashed
Số nhiềuflashes
So sánh hơnmore flash
So sánh nhấtmost flash

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flash

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của flash

Cụm từ, thành ngữ với flash

  • a flash in the pan — Chuyện đầu voi đuôi chuột; Người nổi tiếng nhất thời; một cái gì đó hay một người nào đó bất ngờ thành công trong một thời gian ngắn nhưng không tiếp tục thành công hay lập lại được thành công.
  • it flashed upon me that — Tôi chợt nảy ra ý kiến là; Chạy vụt; Chảy ra thành tấm (thuỷ tinh); Chảy ào, chảy tràn ra (nước).
  • to flash a roll of money — Thò ra khoe một tập tiền; Làm (thuỷ tinh) chảy thành tấm; Phủ một lần màu lên (kính); Cho nước chảy vào đầy.
  • to flash in the pan — Làm chuyện đầu voi đuôi chuột.
  • to flash out (up) — Nổi giận đùng đùng.
  • flash drive — USB.
  • flash memory — Bộ nhớ flash, bộ nhớ khó phai.

Câu ví dụ với flash

  • The lights are flashing. Ánh đèn đang nhấp nháy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

flash nghĩa là gì?

flash (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là ánh sáng loé lên, tia, giây lát, loé sáng.

flash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của flash: giọng Anh (UK) /flæʃ/, giọng Mỹ (US) /flæʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.