flash
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/flæʃ/
US/flæʃ/
giọng máy của trình duyệt
flash nghĩa là ánh sáng loé lên, tia, giây lát, loé sáng.
Nghĩa của flash
Danh từ
- Ánh sáng loé lên; tia.
- a flash of lightningánh chớp, tia chớp
- a flash of hopetia hy vọng
- Giây lát.
- in a flashtrong giây lát
- a flash of merrimentcuộc vui trong giây lát
- Sự phô trương.
- out of flashcốt để phô trương
- Điện ảnh Cảnh hồi tưởng ((cũng) flash back).
- Quân sự Phù hiệu (chỉ đơn vị, sư đoàn...).
- Dòng nước nâng (xả xuống phía dưới đập để nâng mực nước).
- Tiếng lóng kẻ cắp.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tin ngắn; bức điện ngắn.
- Nháy
- Tốc biến
Nội động từ
- Loé sáng, vụt sáng, chiếu sáng.
- lightning flashes across the skychớp loé sáng trên trời
- Chợt hiện ra, chợt nảy ra, vụt hiện lên, loé lên.
- an idea flashed upon himanh ta chợt nảy ra một ý kiến
Ngoại động từ
- Làm loé lên, làm rực lên.
- eyes flash firemắt rực lửa
- to flash a smile at someonetoét miệng cười với ai
- to flash one's swordvung gươm sáng loáng
- Truyền đi cấp tốc, phát nhanh (tin).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) khoe, phô, thò ra khoe.
Tính từ
- Loè loẹt, sặc sỡ.
- Giả.
- flash moneytiền giả
- Lóng.
- Ăn cắp ăn nẩy.
Dạng từ của flash
| Ngôi thứ ba số ít | flashes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | flashing |
| Quá khứ phân từ | flashed |
| Quá khứ | flashed |
| Số nhiều | flashes |
| So sánh hơn | more flash |
| So sánh nhất | most flash |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với flash
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của flash
Cụm từ, thành ngữ với flash
- a flash in the pan — Chuyện đầu voi đuôi chuột; Người nổi tiếng nhất thời; một cái gì đó hay một người nào đó bất ngờ thành công trong một thời gian ngắn nhưng không tiếp tục thành công hay lập lại được thành công.
- it flashed upon me that — Tôi chợt nảy ra ý kiến là; Chạy vụt; Chảy ra thành tấm (thuỷ tinh); Chảy ào, chảy tràn ra (nước).
- to flash a roll of money — Thò ra khoe một tập tiền; Làm (thuỷ tinh) chảy thành tấm; Phủ một lần màu lên (kính); Cho nước chảy vào đầy.
- to flash in the pan — Làm chuyện đầu voi đuôi chuột.
- to flash out (up) — Nổi giận đùng đùng.
- flash drive — USB.
- flash memory — Bộ nhớ flash, bộ nhớ khó phai.
Câu ví dụ với flash
- The lights are flashing. Ánh đèn đang nhấp nháy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
flash nghĩa là gì?
flash (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là ánh sáng loé lên, tia, giây lát, loé sáng.
flash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của flash: giọng Anh (UK) /flæʃ/, giọng Mỹ (US) /flæʃ/.