TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vừa nói vừa ngáp tiếng Anh là gì?

"vừa nói vừa ngáp" trong tiếng Anh là yawn (ngoại động từ).

yawn Ngoại động từ

UK/jɔːn/US/jɔn/

Nghĩa: Vừa nói vừa ngáp.

  • to yawn goodnightvừa ngáp vừa chào để đi ngủ
  • "its' very late", he yawnedanh ta vừa ngáp vừa nói "khuya lắm rồi"

Xem đầy đủ từ "yawn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vừa nói vừa ngáp tiếng Anh là gì?

"vừa nói vừa ngáp" trong tiếng Anh là yawn (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.