Vai áo tiếng Anh là gì?
"vai áo" trong tiếng Anh là shoulder (danh từ).
shoulder Danh từ
UK/ˈʃəʊldə/US/ˈʃoʊldɚ/
Nghĩa: Vai núi, vai chai, vai áo...
Câu hỏi thường gặp
Vai áo tiếng Anh là gì?
"vai áo" trong tiếng Anh là shoulder (danh từ).
"vai áo" trong tiếng Anh là shoulder (danh từ).
UK/ˈʃəʊldə/US/ˈʃoʊldɚ/
Nghĩa: Vai núi, vai chai, vai áo...
"vai áo" trong tiếng Anh là shoulder (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.