TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ve sầu tiếng Anh là gì?

"ve sầu" trong tiếng Anh là cicada (danh từ), balm-cricket (danh từ), cigala (danh từ).

cicada Danh từ

UK/sɪˈkeɪ.də/US/sɪˈkeɪ.də/

Nghĩa: ve sầu

Xem đầy đủ từ "cicada": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

balm-cricket Danh từ

US/ˈbɑːlm.ˈkrɪ.kət/

Nghĩa: Con ve sầu.

Xem đầy đủ từ "balm-cricket": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cigala Danh từ

Nghĩa: Con ve sầu.

Xem đầy đủ từ "cigala": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

harvest-fly Danh từ

US/ˈhɑːr.vəst.ˈflɑɪ/

Nghĩa: Con ve sầu.

Xem đầy đủ từ "harvest-fly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ve sầu tiếng Anh là gì?

"ve sầu" trong tiếng Anh là cicada (danh từ), balm-cricket (danh từ), cigala (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.