Ve sầu tiếng Anh là gì?
"ve sầu" trong tiếng Anh là cicada (danh từ), balm-cricket (danh từ), cigala (danh từ).
cicada Danh từ
UK/sɪˈkeɪ.də/US/sɪˈkeɪ.də/
Nghĩa: ve sầu
balm-cricket Danh từ
US/ˈbɑːlm.ˈkrɪ.kət/
Nghĩa: Con ve sầu.
cigala Danh từ
Nghĩa: Con ve sầu.
harvest-fly Danh từ
US/ˈhɑːr.vəst.ˈflɑɪ/
Nghĩa: Con ve sầu.
Câu hỏi thường gặp
Ve sầu tiếng Anh là gì?
"ve sầu" trong tiếng Anh là cicada (danh từ), balm-cricket (danh từ), cigala (danh từ).