cicada
UK/sɪˈkeɪ.də/
US/sɪˈkeɪ.də/
giọng máy của trình duyệt
cicada nghĩa là con ve sầu, ve sầu.
Nghĩa của cicada
Danh từ
- Con ve sầu.
Dạng từ của cicada
| Số nhiều | cicadas |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cicada
Đồng nghĩa
Họ từ của cicada
Nguồn gốc từ cicada
Được vay mượn từ, truy nguyên nguồn gốc cuối cùng là..
Câu hỏi thường gặp
cicada nghĩa là gì?
cicada (danh từ) nghĩa là con ve sầu, ve sầu.
cicada phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cicada: giọng Anh (UK) /sɪˈkeɪ.də/, giọng Mỹ (US) /sɪˈkeɪ.də/.