TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cicada

UK/sɪˈkeɪ.də/ US/sɪˈkeɪ.də/ giọng máy của trình duyệt

cicada nghĩa là con ve sầu, ve sầu.

Nghĩa của cicada

Danh từ

  1. Con ve sầu.

Dạng từ của cicada

Số nhiềucicadas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cicada

Đồng nghĩa

Họ từ của cicada

Nguồn gốc từ cicada

Được vay mượn từ, truy nguyên nguồn gốc cuối cùng là..

Câu hỏi thường gặp

cicada nghĩa là gì?

cicada (danh từ) nghĩa là con ve sầu, ve sầu.

cicada phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicada: giọng Anh (UK) /sɪˈkeɪ.də/, giọng Mỹ (US) /sɪˈkeɪ.də/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.