Viêm mũi tiếng Anh là gì?
"viêm mũi" trong tiếng Anh là rhinitis (danh từ), runny nose (danh từ).
rhinitis Danh từ
UK/ɹaɪˈnaɪtɪs/US/ɹaɪˈnaɪtɪs/
Nghĩa: Viêm mũi.
runny nose Danh từ
Nghĩa: Sổ mũi, chảy nước mũi, viêm mũi.
Câu hỏi thường gặp
Viêm mũi tiếng Anh là gì?
"viêm mũi" trong tiếng Anh là rhinitis (danh từ), runny nose (danh từ).