TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rhinitis

UK/ɹaɪˈnaɪtɪs/ US/ɹaɪˈnaɪtɪs/ giọng máy của trình duyệt

rhinitis nghĩa là viêm mũi.

Nghĩa của rhinitis

Danh từ

  1. Y học Viêm mũi.

Dạng từ của rhinitis

Số nhiềurhinitides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rhinitis

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rhinitis nghĩa là gì?

rhinitis (danh từ) nghĩa là viêm mũi.

rhinitis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rhinitis: giọng Anh (UK) /ɹaɪˈnaɪtɪs/, giọng Mỹ (US) /ɹaɪˈnaɪtɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.