TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Viêm não tiếng Anh là gì?

"viêm não" trong tiếng Anh là encephalitis (danh từ).

encephalitis Danh từ

UK/ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/US/ɛnˌsɛfəˈlaɪtɪs/

Nghĩa: Viêm não.

Xem đầy đủ từ "encephalitis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Viêm não tiếng Anh là gì?

"viêm não" trong tiếng Anh là encephalitis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.