TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Viên tịch tiếng Anh là gì?

"viên tịch" trong tiếng Anh là pass away (nội động từ), die (động từ).

pass away Nội động từ

Nghĩa: Mất, qua đời, từ trần, viên tịch.

Xem đầy đủ từ "pass away": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

die Động từ

UK/daɪ/US/daɪ/

Nghĩa: chết, mất, qua đời, từ vong

Xem đầy đủ từ "die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Viên tịch tiếng Anh là gì?

"viên tịch" trong tiếng Anh là pass away (nội động từ), die (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.