Viễn thám tiếng Anh là gì?
"viễn thám" trong tiếng Anh là remote sensing (danh từ).
remote sensing Danh từ
Nghĩa: Viễn thám.
Câu hỏi thường gặp
Viễn thám tiếng Anh là gì?
"viễn thám" trong tiếng Anh là remote sensing (danh từ).
"viễn thám" trong tiếng Anh là remote sensing (danh từ).
Nghĩa: Viễn thám.
"viễn thám" trong tiếng Anh là remote sensing (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.