TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

remote sensing

giọng máy của trình duyệt

remote sensing nghĩa là viễn thám.

Nghĩa của remote sensing

Danh từ

  1. Viễn thám.

Câu hỏi thường gặp

remote sensing nghĩa là gì?

remote sensing (danh từ) nghĩa là viễn thám.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.