Viễn thông tiếng Anh là gì?
"viễn thông" trong tiếng Anh là telecommunication (danh từ), telecommunications (danh từ), land-line (danh từ).
telecommunication Danh từ
UK/ˌtɛlɪkəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/US/ˌtɛləkəˌmjunɪˈkeɪʃən/
Nghĩa: Viễn thông, sự thông tin từ xa.
telecommunications Danh từ
Nghĩa: Viễn thông, sự thông tin từ xa.
Xem đầy đủ từ "telecommunications": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
land-line Danh từ
US/ˈlænd.ˈlɑɪn/
Nghĩa: Viễn thông (dùng cáp xuyên đại dương không phải bằng điện đài).
Câu hỏi thường gặp
Viễn thông tiếng Anh là gì?
"viễn thông" trong tiếng Anh là telecommunication (danh từ), telecommunications (danh từ), land-line (danh từ).