TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Việc làm mạo hiểm tiếng Anh là gì?

"việc làm mạo hiểm" trong tiếng Anh là adventure (danh từ).

adventure Danh từ

UK/ədˈvɛn.t͡ʃə/US/ədˈvɛn.t͡ʃɚ/

Nghĩa: Sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo.

  • stories of adventuresnhững truyện phiêu lưu

Xem đầy đủ từ "adventure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Việc làm mạo hiểm tiếng Anh là gì?

"việc làm mạo hiểm" trong tiếng Anh là adventure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.