TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adventure

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ədˈvɛn.t͡ʃə/ US/ədˈvɛn.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

adventure nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm, dám đi, dám đến.

Nghĩa của adventure

Động từ

  1. Phiêu lưu, mạo hiểm, liều.
    • to adventure to do somethingliều làm việc gì
    • to adventure one's lifeliều mạng
  2. Dám đi, dám đến (nơi nào...).
  3. Dám tiến hành (cuộc kinh doanh...).

Danh từ

  1. Sự phiêu lưu, sự mạo hiểm; việc làm mạo hiểm, việc làm táo bạo.
    • stories of adventuresnhững truyện phiêu lưu
  2. Sự nguy hiểm, sự hiểm nghèo.
  3. Sự việc bất ngờ.
    • to meet with an adventuregặp một sự việc bất ngờ
  4. Sự may rủi, sự tình cờ.
    • if, by adventure, you come across himnếu tình cờ anh có gặp hắn
  5. Thương nghiệp Sự đầu cơ.

Dạng từ của adventure

Số nhiềuadventures
Ngôi thứ ba số ítadventures
Hiện tại phân từ (-ing)adventuring
Quá khứ phân từadventured
Quá khứadventured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adventure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của adventure

Câu ví dụ với adventure

  • Young people love adventure. Người trẻ thích phiêu lưu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

adventure nghĩa là gì?

adventure (động từ, danh từ) nghĩa là phiêu lưu, mạo hiểm, dám đi, dám đến.

adventure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adventure: giọng Anh (UK) /ədˈvɛn.t͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ədˈvɛn.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.