TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Việc rút thăm tiếng Anh là gì?

"việc rút thăm" trong tiếng Anh là lot (danh từ).

lot Danh từ

UK/lɒt/US/lɑt/

Nghĩa: Thăm, việc rút thăm; sự chọn bằng cách rút thăm.

  • to cast lotsrút thăm
  • to choose by lotchọn bằng cách rút thăm

Xem đầy đủ từ "lot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Việc rút thăm tiếng Anh là gì?

"việc rút thăm" trong tiếng Anh là lot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.