TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Việt dã tiếng Anh là gì?

"việt dã" trong tiếng Anh là cross-country (tính từ).

cross-country Tính từ

US/ˈkrɔs.ˈkən.tri/

Nghĩa: Băng đồng, việt dã.

  • a cross-country racecuộc chạy băng đồng, cuộc chạy việt dã

Xem đầy đủ từ "cross-country": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Việt dã tiếng Anh là gì?

"việt dã" trong tiếng Anh là cross-country (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.