TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vo ve tiếng Anh là gì?

"vo ve" trong tiếng Anh là humming (tính từ), droningly (phó từ).

humming Tính từ

UK/ˈhʌmɪŋ/US/ˈhʌmɪŋ/

Nghĩa: Vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy).

Xem đầy đủ từ "humming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

droningly Phó từ

Nghĩa: O o, vo ve.

Xem đầy đủ từ "droningly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vo ve tiếng Anh là gì?

"vo ve" trong tiếng Anh là humming (tính từ), droningly (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.