Vo ve tiếng Anh là gì?
"vo ve" trong tiếng Anh là humming (tính từ), droningly (phó từ).
humming Tính từ
UK/ˈhʌmɪŋ/US/ˈhʌmɪŋ/
Nghĩa: Vo ve, kêu o o (sâu bọ...); kêu rền (máy).
droningly Phó từ
Nghĩa: O o, vo ve.
Câu hỏi thường gặp
Vo ve tiếng Anh là gì?
"vo ve" trong tiếng Anh là humming (tính từ), droningly (phó từ).