TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Vua tư bản tiếng Anh là gì?

"vua tư bản" trong tiếng Anh là tycoon (danh từ).

tycoon Danh từ

UK/taɪˈkuːn/US/taɪˈkuːn/

Nghĩa: Trùm tư bản, vua tư bản.

  • an oil tycoonvua dầu hoả

Xem đầy đủ từ "tycoon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Vua tư bản tiếng Anh là gì?

"vua tư bản" trong tiếng Anh là tycoon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.