TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tycoon

UK/taɪˈkuːn/ US/taɪˈkuːn/ giọng máy của trình duyệt

tycoon nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản, tướng quân.

Nghĩa của tycoon

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Trùm tư bản, vua tư bản.
    • an oil tycoonvua dầu hoả
  2. Sử học Tướng quân (Nhật bản).

Dạng từ của tycoon

Số nhiềutycoons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tycoon

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của tycoon

Câu hỏi thường gặp

tycoon nghĩa là gì?

tycoon (danh từ) nghĩa là trùm tư bản, vua tư bản, tướng quân.

tycoon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tycoon: giọng Anh (UK) /taɪˈkuːn/, giọng Mỹ (US) /taɪˈkuːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.